本业
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 本業
本业 nghĩa là Ngành kinh doanh gốc mà một công ty tham gia (ví dụ: trước khi đa dạng hóa).
Nghĩa của 本业
běnyè
BẢN NGHIỆPDanh từphồn thể 本業- Ngành kinh doanh gốc mà một công ty tham gia (ví dụ: trước khi đa dạng hóa)
- Kinh doanh cốt lõi
- Kinh doanh chính
- văn học Nông nghiệp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本业
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
本业 nghĩa là gì?
本业 (běnyè) nghĩa là Ngành kinh doanh gốc mà một công ty tham gia (ví dụ: trước khi đa dạng hóa).
本业 đọc thế nào?
本业 đọc là běnyè (pinyin).
Âm Hán Việt của 本业 là gì?
Âm Hán Việt của 本业 là "bản nghiệp".