枝
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: chi, kỳ
枝 nghĩa là cành, lượng từ cho que, gậy.
Nghĩa của 枝
zhī
CHI- Cành
- Lượng từ cho que, gậy, bút, v.v.
Từ ghép có 枝
Thành ngữ có 枝
- 攀枝花 — Cây bông gòn
- 节外生枝 — Phát sinh vấn đề mới một cách bất ngờ
- 花枝招展 — Cảnh đẹp cây cối nở hoa đung đưa trong gió
- 金枝玉叶 — Cành vàng lá ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: dòng dõi quyền quý, đặc biệt là hoàng thân quốc thích hoặc mỹ nhân tuyệt sắc
- 枝繁叶茂 — Sinh trưởng sum suê; (nghĩa bóng) (gia đình, kinh doanh, v.v.) hưng thịnh; phát đạt
- 一枝独秀 — Chỉ một cành cây phát triển mạnh
- 细枝末节 — Chi tiết nhỏ nhặt
- 横生枝节 — Cố tình làm phức tạp vấn đề
- 粗枝大叶 — Thân to lá lớn
- 有枝有叶 — Sa lầy vào chi tiết
- 枝节横生 — Vấn đề phụ không ngừng nảy sinh
- 节上生枝 — Trên nút mọc cành mới (thành ngữ); nghĩa là vấn đề phụ tiếp tục phát sinh
Câu hỏi thường gặp
枝 nghĩa là gì?
枝 (zhī) nghĩa là cành, lượng từ cho que, gậy.
枝 đọc thế nào?
枝 đọc là zhī (pinyin).
Âm Hán Việt của 枝 là gì?
Âm Hán Việt của 枝 là "chi".