机能
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機能
机能 nghĩa là chức năng.
Nghĩa của 机能
jīnéng
CƠ NĂNGDanh từphồn thể 機能- Chức năng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 机能
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
机能 nghĩa là gì?
机能 (jīnéng) nghĩa là chức năng.
机能 đọc thế nào?
机能 đọc là jīnéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 机能 là gì?
Âm Hán Việt của 机能 là "cơ năng".