TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

职能

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhínéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 職能

Âm Hán Việt CHỨC NĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chức năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

职能 nghĩa là chức năng, vai trò.

Nghĩa của 职能

zhínéng

CHỨC NĂNGDanh từphồn thể 職能
  1. Chức năng
  2. Vai trò

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 职能

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

职能 nghĩa là gì?

职能 (zhínéng) nghĩa là chức năng, vai trò.

职能 đọc thế nào?

职能 đọc là zhínéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 职能 là gì?

Âm Hán Việt của 职能 là "chức năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.