职能
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 職能
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chức năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
职能 nghĩa là chức năng, vai trò.
Nghĩa của 职能
zhínéng
CHỨC NĂNGDanh từphồn thể 職能- Chức năng
- Vai trò
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 职能
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
职能 nghĩa là gì?
职能 (zhínéng) nghĩa là chức năng, vai trò.
职能 đọc thế nào?
职能 đọc là zhínéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 职能 là gì?
Âm Hán Việt của 职能 là "chức năng".