TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朽

xiǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỦ
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: hủ

朽 nghĩa là mục nát.

Nghĩa của 朽

xiǔ

HỦ
  1. Mục nát

Từ ghép có 朽

Thành ngữ có 朽

  • 永垂不朽 — Vinh quang vĩnh cửu
  • 三不朽 — Ba điều bất hủ, ba cách để tạo dấu ấn không bị lịch sử quên lãng: qua đức hạnh của một người 立德 (lìdé), cống hiến của một người 立功 (lìgōng) và trước tác của một
  • 朽木可雕 — Dù một người có khuyết điểm, vẫn có khả năng cải thiện

Câu hỏi thường gặp

朽 nghĩa là gì?

朽 (xiǔ) nghĩa là mục nát.

朽 đọc thế nào?

朽 đọc là xiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 朽 là gì?

Âm Hán Việt của 朽 là "hủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.