来日方长 — Tương lai còn dài (thành ngữ); sẽ có đủ thời gian cho việc đó sau này
Câu hỏi thường gặp
来日 nghĩa là gì?
来日 (láirì) nghĩa là ngày sau, ngày hôm sau.
来日 đọc thế nào?
来日 đọc là láirì (pinyin).
Âm Hán Việt của 来日 là gì?
Âm Hán Việt của 来日 là "lai nhật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.