TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来项

láixiang giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來項

Âm Hán Việt LAI HẠNG

来项 nghĩa là thu nhập.

Nghĩa của 来项

láixiang

LAI HẠNGDanh từphồn thể 來項
  1. Thu nhập

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来项

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

来项 nghĩa là gì?

来项 (láixiang) nghĩa là thu nhập.

来项 đọc thế nào?

来项 đọc là láixiang (pinyin).

Âm Hán Việt của 来项 là gì?

Âm Hán Việt của 来项 là "lai hạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.