构架
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 構架
构架 nghĩa là kết cấu.
Nghĩa của 构架
gòujià
CẤU GIÁDanh từ, Động từphồn thể 構架- Kết cấu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 构架
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
构架 nghĩa là gì?
构架 (gòujià) nghĩa là kết cấu.
构架 đọc thế nào?
构架 đọc là gòujià (pinyin).
Âm Hán Việt của 构架 là gì?
Âm Hán Việt của 构架 là "cấu giá".