组成
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 組成
组成 nghĩa là hình thành, tạo thành.
Nghĩa của 组成
zǔchéng
TỔ THÀNHĐộng từ, Danh từphồn thể 組成- Hình thành
- Tạo thành
- Cấu thành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 组成
Đồng nghĩa
Từ ghép có 组成
Câu hỏi thường gặp
组成 nghĩa là gì?
组成 (zǔchéng) nghĩa là hình thành, tạo thành.
组成 đọc thế nào?
组成 đọc là zǔchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 组成 là gì?
Âm Hán Việt của 组成 là "tổ thành".