TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

构成

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gòuchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 構成

Âm Hán Việt CẤU THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấu thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

构成 nghĩa là cấu thành, hình thành.

Nghĩa của 构成

gòuchéng

CẤU THÀNHĐộng từ, Danh từphồn thể 構成
  1. Cấu thành
  2. Hình thành
  3. Soạn
  4. Thành lập
  5. Cấu hình (tin học)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 构成

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 构成

  • 人体的组织是由细胞构成的。 Réntǐ de zǔzhī shì yóu xìbāo gòuchéng de.Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.Tatoeba #3567594

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

构成 nghĩa là gì?

构成 (gòuchéng) nghĩa là cấu thành, hình thành.

构成 đọc thế nào?

构成 đọc là gòuchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 构成 là gì?

Âm Hán Việt của 构成 là "cấu thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.