构成
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 構成
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấu thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
构成 nghĩa là cấu thành, hình thành.
Nghĩa của 构成
gòuchéng
CẤU THÀNHĐộng từ, Danh từphồn thể 構成- Cấu thành
- Hình thành
- Soạn
- Thành lập
- Cấu hình (tin học)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 构成
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 构成
- 人体的组织是由细胞构成的。 Réntǐ de zǔzhī shì yóu xìbāo gòuchéng de.Cấu tạo cơ thể người là do các tế bào tạo thành.Tatoeba #3567594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
构成 nghĩa là gì?
构成 (gòuchéng) nghĩa là cấu thành, hình thành.
构成 đọc thế nào?
构成 đọc là gòuchéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 构成 là gì?
Âm Hán Việt của 构成 là "cấu thành".