架子
giọng máy của trình duyệt
架子 nghĩa là kệ, khung.
Nghĩa của 架子
jiàzi
GIÁ TỬDanh từ- Kệ
- Khung
- Giá
- Cơ cấu
- Điệu bộ
- Ngạo mạn
Từ ghép có 架子
Thành ngữ có 架子
- 摆花架子 — Sắp xếp kệ hoa
Câu ví dụ với 架子
- 杯子在架子上。 Cái cốc ở trên kệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13971954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
架子 nghĩa là gì?
架子 (jiàzi) nghĩa là kệ, khung.
架子 đọc thế nào?
架子 đọc là jiàzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 架子 là gì?
Âm Hán Việt của 架子 là "giá tử".