TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毛病

máobìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MAO BỆNH
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

毛病 nghĩa là lỗi, sai sót.

Nghĩa của 毛病

máobìng

MAO BỆNHDanh từ
  1. Lỗi
  2. Sai sót
  3. Khuyết điểm
  4. Bệnh tật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 毛病

Đồng nghĩa

Từ ghép có 毛病

Câu hỏi thường gặp

毛病 nghĩa là gì?

毛病 (máobìng) nghĩa là lỗi, sai sót.

毛病 đọc thế nào?

毛病 đọc là máobìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 毛病 là gì?

Âm Hán Việt của 毛病 là "mao bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.