毛病
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
毛病 nghĩa là lỗi, sai sót.
Nghĩa của 毛病
máobìng
MAO BỆNHDanh từ- Lỗi
- Sai sót
- Khuyết điểm
- Bệnh tật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 毛病
Đồng nghĩa
Từ ghép có 毛病
Câu hỏi thường gặp
毛病 nghĩa là gì?
毛病 (máobìng) nghĩa là lỗi, sai sót.
毛病 đọc thế nào?
毛病 đọc là máobìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 毛病 là gì?
Âm Hán Việt của 毛病 là "mao bệnh".