TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缺点

quēdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 缺點

Âm Hán Việt KHUYẾT ĐIỂM
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

缺点 nghĩa là điểm yếu, lỗi.

Nghĩa của 缺点

quēdiǎn

KHUYẾT ĐIỂMDanh từphồn thể 缺點
  1. Điểm yếu
  2. Lỗi
  3. Khuyết điểm
  4. Bất lợi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 缺点

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 缺点

  • 不要看不起有缺点的人,因为每个人都会有缺点的。 Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.Tatoeba #3709203
  • 虽然她有许多缺点,但我却情不自禁地爱著她。 Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

缺点 nghĩa là gì?

缺点 (quēdiǎn) nghĩa là điểm yếu, lỗi.

缺点 đọc thế nào?

缺点 đọc là quēdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 缺点 là gì?

Âm Hán Việt của 缺点 là "khuyết điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.