缺点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 缺點
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
缺点 nghĩa là điểm yếu, lỗi.
Nghĩa của 缺点
quēdiǎn
KHUYẾT ĐIỂMDanh từphồn thể 缺點- Điểm yếu
- Lỗi
- Khuyết điểm
- Bất lợi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 缺点
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 缺点
- 不要看不起有缺点的人,因为每个人都会有缺点的。 Đừng xem thường những người có khuyết điểm, bởi vì mỗi người đều có thể có khuyết điểm.Tatoeba #3709203
- 虽然她有许多缺点,但我却情不自禁地爱著她。 Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
缺点 nghĩa là gì?
缺点 (quēdiǎn) nghĩa là điểm yếu, lỗi.
缺点 đọc thế nào?
缺点 đọc là quēdiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 缺点 là gì?
Âm Hán Việt của 缺点 là "khuyết điểm".