气息
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 氣息
气息 nghĩa là hơi thở, mùi.
Nghĩa của 气息
qìxī
KHÍ TỨCDanh từphồn thể 氣息- Hơi thở
- Mùi
- Mùi hương
- Phong vị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 气息
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 气息
- 气息奄奄 — Chỉ còn thoi thóp
Câu hỏi thường gặp
气息 nghĩa là gì?
气息 (qìxī) nghĩa là hơi thở, mùi.
气息 đọc thế nào?
气息 đọc là qìxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 气息 là gì?
Âm Hán Việt của 气息 là "khí tức".