味
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: vị Lượng từ đi kèm: 股 (gǔ)
味 nghĩa là vị, mùi, mùi hôi.
Nghĩa của 味
wèi
VỊ- Vị
- Mùi; mùi hôi
- bóng, hậu tố danh từ Cảm giác
- Chất
- Lượng
- Đông y Lượng từ cho thành phần trong đơn thuốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 味
Đồng nghĩa
Từ ghép có 味
Thành ngữ có 味
- 回味无穷 — Có dư vị phong phú
- 意味深长 — Sâu sắc
- 津津有味 — Với sự quan tâm đặc biệt
- 耐人寻味 — Gợi suy nghĩ
- 索然无味 — Nhạt nhẽo
- 枯燥无味 — Tẻ nhạt
- 味同嚼蜡 — Vị như nhai sáp
- 臭味相投 — Cùng chia sẻ thói xấu
- 美味可口 — Ngon miệng
- 五味俱全 — Đủ đầy cả năm vị (thành ngữ); mọi hương vị trên đời
- 五味杂陈 — Với cảm xúc phức tạp
- 单调乏味 — Đơn điệu
- 淡泊寡味 — Nhạt nhẽo và không có mùi vị
- 珍馐美味 — Món ngon và hương vị tuyệt vời (thành ngữ); một món đãi ngộ tuyệt hảo
- 香味扑鼻 — Mùi hương lạ xộc vào mũi
- 索然寡味 — Tẻ nhạt và vô vị
- 食不知味 — Ăn mà không cảm nhận được mùi vị
Câu hỏi thường gặp
味 nghĩa là gì?
味 (wèi) nghĩa là vị, mùi, mùi hôi.
味 đọc thế nào?
味 đọc là wèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 味 là gì?
Âm Hán Việt của 味 là "vị".