永久
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩnh cửu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
永久 nghĩa là vĩnh cửu, kéo dài.
Nghĩa của 永久
yǒngjiǔ
VĨNH CỬUTính từ- Vĩnh cửu
- Kéo dài
- Mãi mãi
- Vĩnh viễn
- Lâu dài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 永久
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 永久
Câu hỏi thường gặp
永久 nghĩa là gì?
永久 (yǒngjiǔ) nghĩa là vĩnh cửu, kéo dài.
永久 đọc thế nào?
永久 đọc là yǒngjiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 永久 là gì?
Âm Hán Việt của 永久 là "vĩnh cửu".