TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

永久

yǒngjiǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĨNH CỬU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩnh cửu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

永久 nghĩa là vĩnh cửu, kéo dài.

Nghĩa của 永久

yǒngjiǔ

VĨNH CỬUTính từ
  1. Vĩnh cửu
  2. Kéo dài
  3. Mãi mãi
  4. Vĩnh viễn
  5. Lâu dài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 永久

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 永久

Câu hỏi thường gặp

永久 nghĩa là gì?

永久 (yǒngjiǔ) nghĩa là vĩnh cửu, kéo dài.

永久 đọc thế nào?

永久 đọc là yǒngjiǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 永久 là gì?

Âm Hán Việt của 永久 là "vĩnh cửu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.