濡湿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 濡濕
濡湿 nghĩa là làm ẩm.
Nghĩa của 濡湿
rúshī
Động từ, Tính từphồn thể 濡濕- Làm ẩm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 濡湿
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
濡湿 nghĩa là gì?
濡湿 (rúshī) nghĩa là làm ẩm.
濡湿 đọc thế nào?
濡湿 đọc là rúshī (pinyin).