烧水
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 燒水
烧水 nghĩa là đun nước, đun sôi nước.
Nghĩa của 烧水
shāoshuǐ
THIÊU THỦYĐộng từ, Danh từphồn thể 燒水- Đun nước
- Đun sôi nước
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 烧水
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 烧水
- 我们在烧水。 Wǒmen zài shāoshuǐ.Chúng tôi đang đun nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10301351
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
烧水 nghĩa là gì?
烧水 (shāoshuǐ) nghĩa là đun nước, đun sôi nước.
烧水 đọc thế nào?
烧水 đọc là shāoshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 烧水 là gì?
Âm Hán Việt của 烧水 là "thiêu thủy".