照料
giọng máy của trình duyệt
照料 nghĩa là chăm sóc.
Nghĩa của 照料
zhàoliào
CHIẾU LIỆUĐộng từ- Chăm sóc
- Chăm lo cho ai đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 照料
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
照料 nghĩa là gì?
照料 (zhàoliào) nghĩa là chăm sóc.
照料 đọc thế nào?
照料 đọc là zhàoliào (pinyin).
Âm Hán Việt của 照料 là gì?
Âm Hán Việt của 照料 là "chiếu liệu".