TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

照料

zhàoliào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾU LIỆU

照料 nghĩa là chăm sóc.

Nghĩa của 照料

zhàoliào

CHIẾU LIỆUĐộng từ
  1. Chăm sóc
  2. Chăm lo cho ai đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 照料

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

照料 nghĩa là gì?

照料 (zhàoliào) nghĩa là chăm sóc.

照料 đọc thế nào?

照料 đọc là zhàoliào (pinyin).

Âm Hán Việt của 照料 là gì?

Âm Hán Việt của 照料 là "chiếu liệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.