爷们
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 爺們
爷们 nghĩa là đàn ông.
Nghĩa của 爷们
yémen
DA MÔNDanh từ, Tính từphồn thể 爺們- Đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)
- Chồng và cha của họ v.v.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爷们
Đồng nghĩa
Từ ghép có 爷们
Câu hỏi thường gặp
爷们 nghĩa là gì?
爷们 (yémen) nghĩa là đàn ông.
爷们 đọc thế nào?
爷们 đọc là yémen (pinyin).
Âm Hán Việt của 爷们 là gì?
Âm Hán Việt của 爷们 là "da môn".