TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爷们儿

yémenr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爺們兒

Âm Hán Việt DA MÔN NHI

爷们儿 nghĩa là đàn ông.

Nghĩa của 爷们儿

yémenr

DA MÔN NHIDanh từphồn thể 爺們兒
  1. Đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau)
  2. Chồng và cha của họ v.v.
  3. Biến thể er hoá của 爷们 (yémen)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爷们儿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

爷们儿 nghĩa là gì?

爷们儿 (yémenr) nghĩa là đàn ông.

爷们儿 đọc thế nào?

爷们儿 đọc là yémenr (pinyin).

Âm Hán Việt của 爷们儿 là gì?

Âm Hán Việt của 爷们儿 là "da môn nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.