TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

爷爷

HSK 3HSK 3.0 cấp 2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yéye giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 爺爺

Âm Hán Việt GIA GIA
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

爷爷 nghĩa là ông nội, ông bên nội.

Nghĩa của 爷爷

yéye

GIA GIADanh từphồn thể 爺爺
  1. thân mật Ông nội
  2. Ông bên nội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 爷爷

Đồng nghĩa

Từ ghép có 爷爷

Câu hỏi thường gặp

爷爷 nghĩa là gì?

爷爷 (yéye) nghĩa là ông nội, ông bên nội.

爷爷 đọc thế nào?

爷爷 đọc là yéye (pinyin).

Âm Hán Việt của 爷爷 là gì?

Âm Hán Việt của 爷爷 là "gia gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.