TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

牝

pìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẪN
Bộ thủ: 牛 (ngưu) · bộ số 93 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰牛匕 Mọi âm Hán Việt của chữ: tẫn

牝 nghĩa là giống cái, lỗ khóa.

Nghĩa của 牝

pìn

TẪN
  1. của chim, động vật hoặc thực vật Giống cái
  2. Lỗ khóa
  3. Thung lũng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 牝

Trái nghĩa

Thành ngữ có 牝

  • 牝牡骊黄 — Ngựa ô hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài
  • 牝鸡牡鸣 — Gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
  • 牝鸡司晨 — Gà mái gáy sáng (thành ngữ); phụ nữ tiếm quyền
  • 骊黄牝牡 — Ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài

Câu hỏi thường gặp

牝 nghĩa là gì?

牝 (pìn) nghĩa là giống cái, lỗ khóa.

牝 đọc thế nào?

牝 đọc là pìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 牝 là gì?

Âm Hán Việt của 牝 là "tẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.