狠
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 犬 (khuyển) · bộ số 94 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰犭艮 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngận, ngoan
狠 nghĩa là tàn nhẫn, dữ dội, kiên quyết, quả quyết.
Nghĩa của 狠
hěn
NGẬN- Tàn nhẫn; dữ dội; hung dữ
- Kiên quyết; quả quyết
- Cứng rắn (lòng dạ)
- Biến thể cũ của 很 (hěn)
Từ ghép có 狠
Thành ngữ có 狠
- 心狠手辣 — Độc ác và tàn nhẫn
Câu hỏi thường gặp
狠 nghĩa là gì?
狠 (hěn) nghĩa là tàn nhẫn, dữ dội, kiên quyết, quả quyết.
狠 đọc thế nào?
狠 đọc là hěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 狠 là gì?
Âm Hán Việt của 狠 là "ngận".