玄
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “huyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 玄 (huyền) · bộ số 95 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: huyền
玄 nghĩa là màu đen, huyền bí.
Nghĩa của 玄
xuán
HUYỀN- Màu đen
- Huyền bí
- Thơ ca (the profound) đáy sâu thăm thẳm (của đại dương, của tâm hồn…)
Từ ghép có 玄
Thành ngữ có 玄
- 故弄玄虚 — Cố tình làm cho huyền bí
Câu hỏi thường gặp
玄 nghĩa là gì?
玄 (xuán) nghĩa là màu đen, huyền bí.
玄 đọc thế nào?
玄 đọc là xuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 玄 là gì?
Âm Hán Việt của 玄 là "huyền".