患难见真情 — Tình cảm chân thật được thấy trong lúc khó khăn
Câu hỏi thường gặp
真情 nghĩa là gì?
真情 (zhēnqíng) nghĩa là tình huống thực sự, sự thật.
真情 đọc thế nào?
真情 đọc là zhēnqíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 真情 là gì?
Âm Hán Việt của 真情 là "chân tình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.