TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

用心

yòngxīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỤNG TÂM

用心 nghĩa là động cơ, dự định.

Nghĩa của 用心

yòngxīn

DỤNG TÂMDanh từ, Động từ, Phó từ
  1. Động cơ
  2. Dự định
  3. Chăm chỉ hoặc chú ý
  4. Cẩn thận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 用心

Đồng nghĩa

Từ ghép có 用心

Thành ngữ có 用心

  • 别有用心 — Có dụng ý khác
  • 良苦用心 — Suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng
  • 无所用心 — Không chú ý đến bất cứ điều gì (thành ngữ); lãng phí thời gian

Câu ví dụ với 用心

  • 学生们用心学习了很多首诗。 Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2394370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

用心 nghĩa là gì?

用心 (yòngxīn) nghĩa là động cơ, dự định.

用心 đọc thế nào?

用心 đọc là yòngxīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 用心 là gì?

Âm Hán Việt của 用心 là "dụng tâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.