目下
giọng máy của trình duyệt
目下 nghĩa là hiện tại.
Nghĩa của 目下
mùxià
MỤC HẠDanh từ- Hiện tại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 目下
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
目下 nghĩa là gì?
目下 (mùxià) nghĩa là hiện tại.
目下 đọc thế nào?
目下 đọc là mùxià (pinyin).
Âm Hán Việt của 目下 là gì?
Âm Hán Việt của 目下 là "mục hạ".