目前
giọng máy của trình duyệt
目前 nghĩa là hiện tại, bây giờ.
Nghĩa của 目前
mùqián
MỤC TIỀNDanh từ- Hiện tại
- Bây giờ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 目前
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 目前
- 目前正在考虑是否由她来做这项工作。 Trước mắt đang cân nhắc xem có để cho anh ta làm công việc này hay không.Tatoeba #4932035
- 目前哈里发塔是世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6146390
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
目前 nghĩa là gì?
目前 (mùqián) nghĩa là hiện tại, bây giờ.
目前 đọc thế nào?
目前 đọc là mùqián (pinyin).
Âm Hán Việt của 目前 là gì?
Âm Hán Việt của 目前 là "mục tiền".