TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

目前

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
mùqián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỤC TIỀN

目前 nghĩa là hiện tại, bây giờ.

Nghĩa của 目前

mùqián

MỤC TIỀNDanh từ
  1. Hiện tại
  2. Bây giờ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 目前

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 目前

  • 目前正在考虑是否由她来做这项工作。 Trước mắt đang cân nhắc xem có để cho anh ta làm công việc này hay không.Tatoeba #4932035
  • 目前哈里发塔是世界上最高的摩天大楼。 Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6146390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

目前 nghĩa là gì?

目前 (mùqián) nghĩa là hiện tại, bây giờ.

目前 đọc thế nào?

目前 đọc là mùqián (pinyin).

Âm Hán Việt của 目前 là gì?

Âm Hán Việt của 目前 là "mục tiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.