眼前
HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
眼前 nghĩa là trước mắt, bây giờ.
Nghĩa của 眼前
yǎnqián
NHÃN TIỀNDanh từ- Trước mắt
- Bây giờ
- Hiện tại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 眼前
Đồng nghĩa
Từ ghép có 眼前
Câu hỏi thường gặp
眼前 nghĩa là gì?
眼前 (yǎnqián) nghĩa là trước mắt, bây giờ.
眼前 đọc thế nào?
眼前 đọc là yǎnqián (pinyin).
Âm Hán Việt của 眼前 là gì?
Âm Hán Việt của 眼前 là "nhãn tiền".