TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相见

xiāngjiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 相見

Âm Hán Việt TƯƠNG KIẾN

相见 nghĩa là gặp nhau, gặp trực tiếp.

Nghĩa của 相见

xiāngjiàn

TƯƠNG KIẾNĐộng từphồn thể 相見
  1. Gặp nhau
  2. Gặp trực tiếp

Thành ngữ có 相见

  • 兵戎相见 — Gặp nhau trên chiến trường
  • 相见恨晚 — Hối tiếc vì không gặp nhau sớm hơn (thành ngữ); Rất vui cuối cùng cũng được gặp bạn.
  • 坦诚相见 — Tin tưởng lẫn nhau hoàn toàn
  • 开诚相见 — Thẳng thắn và cởi mở
  • 赤诚相见 — Chia sẻ thẳng thắn và chân thành

Câu hỏi thường gặp

相见 nghĩa là gì?

相见 (xiāngjiàn) nghĩa là gặp nhau, gặp trực tiếp.

相见 đọc thế nào?

相见 đọc là xiāngjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 相见 là gì?

Âm Hán Việt của 相见 là "tương kiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.