TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

看来

HSK 5HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kànlai giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 看來

Âm Hán Việt KHÁN LAI

看来 nghĩa là hình như, có vẻ rằng.

Nghĩa của 看来

kànlai

KHÁN LAIĐộng từphồn thể 看來
  1. Hình như
  2. Có vẻ rằng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看来

Đồng nghĩa

Từ ghép có 看来

Câu ví dụ với 看来

  • 看来,他很快乐。 Kànlai, tā hěn kuàilè.Hình như nó đang vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #835844
  • 那座泳池看来的确很吸引人。 Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2757054
  • 看来今天会是漫长的一天啊。 Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

看来 nghĩa là gì?

看来 (kànlai) nghĩa là hình như, có vẻ rằng.

看来 đọc thế nào?

看来 đọc là kànlai (pinyin).

Âm Hán Việt của 看来 là gì?

Âm Hán Việt của 看来 là "khán lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.