看来
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 看來
看来 nghĩa là hình như, có vẻ rằng.
Nghĩa của 看来
kànlai
KHÁN LAIĐộng từphồn thể 看來- Hình như
- Có vẻ rằng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看来
Đồng nghĩa
Từ ghép có 看来
Câu ví dụ với 看来
- 看来,他很快乐。 Kànlai, tā hěn kuàilè.Hình như nó đang vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #835844
- 那座泳池看来的确很吸引人。 Bể bơi đó nhìn rất hấp dẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2757054
- 看来今天会是漫长的一天啊。 Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
看来 nghĩa là gì?
看来 (kànlai) nghĩa là hình như, có vẻ rằng.
看来 đọc thế nào?
看来 đọc là kànlai (pinyin).
Âm Hán Việt của 看来 là gì?
Âm Hán Việt của 看来 là "khán lai".