着迷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 著迷
着迷 nghĩa là bị mê hoặc, bị cuốn hút.
Nghĩa của 着迷
zháomí
TRƯỚC MÊĐộng từphồn thể 著迷- Bị mê hoặc
- Bị cuốn hút
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 着迷
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 着迷
- 我为你着迷。 Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503255
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
着迷 nghĩa là gì?
着迷 (zháomí) nghĩa là bị mê hoặc, bị cuốn hút.
着迷 đọc thế nào?
着迷 đọc là zháomí (pinyin).
Âm Hán Việt của 着迷 là gì?
Âm Hán Việt của 着迷 là "trước mê".