TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

着迷

zháomí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 著迷

Âm Hán Việt TRƯỚC MÊ

着迷 nghĩa là bị mê hoặc, bị cuốn hút.

Nghĩa của 着迷

zháomí

TRƯỚC MÊĐộng từphồn thể 著迷
  1. Bị mê hoặc
  2. Bị cuốn hút

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 着迷

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 着迷

  • 我为你着迷。 Tôi phát điên về bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

着迷 nghĩa là gì?

着迷 (zháomí) nghĩa là bị mê hoặc, bị cuốn hút.

着迷 đọc thế nào?

着迷 đọc là zháomí (pinyin).

Âm Hán Việt của 着迷 là gì?

Âm Hán Việt của 着迷 là "trước mê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.