视
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 視, 眎, 眡
Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰礻见 Mọi âm Hán Việt của chữ: thị
视 nghĩa là nhìn.
Nghĩa của 视
shì
THỊphồn thể 視- hình thức kết hợp Nhìn
shì
THỊphồn thể 眎- Biến thể của 视 (shì)
- Biến thể của 示 (shì)
shì
THỊphồn thể 眡- Biến thể cũ của 视 (shì)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 视
Đồng nghĩa
Từ ghép có 视
Thành ngữ có 视
- 视而不见 — Làm ngơ; phớt lờ
- 一视同仁 — Đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người
- 虎视眈眈 — Nhìn chằm chằm như hổ rình mồi
- 怒目而视 — Lườm
- 视死如归 — Không sợ chết
- 熟视无睹 — Không chú ý đến một cảnh tượng quen thuộc; phớt lờ
- 目不斜视 — Không liếc nhìn
- 自视甚高 — Tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ
- 视若无睹 — Làm ngơ
- 混淆视听 — Làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
- 高视阔步 — Đi đứng vênh váo
- 傲视群伦 — Tài năng xuất chúng
- 坐视不理 — Ngồi nhìn mà thờ ơ
- 监视居住 — Giám sát cư trú
- 目不忍视 — Mắt không chịu nổi khi nhìn
- 视如敝屣 — Coi như đôi giày rách
- 视微知着 — Một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi việc sẽ phát triển
- 视错觉 — Ảo giác thị giác
- 长生久视 — Sống lâu mắt sáng tai thính
- 厉目而视 — Lườm ai đó một cách nghiêm nghị
Câu hỏi thường gặp
视 nghĩa là gì?
视 (shì) nghĩa là nhìn.
视 đọc thế nào?
视 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 视 là gì?
Âm Hán Việt của 视 là "thị".