知名
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
知名 nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.
Nghĩa của 知名
zhīmíng
TRI DANHTính từ, Tên riêng- Nổi tiếng; nổi danh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 知名
Đồng nghĩa
Từ ghép có 知名
Câu hỏi thường gặp
知名 nghĩa là gì?
知名 (zhīmíng) nghĩa là nổi tiếng, nổi danh.
知名 đọc thế nào?
知名 đọc là zhīmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 知名 là gì?
Âm Hán Việt của 知名 là "tri danh".