等第
giọng máy của trình duyệt
等第 nghĩa là cấp, bậc.
Nghĩa của 等第
děngdì
ĐẲNG ĐỆDanh từ- Cấp
- Bậc
- Hạng
- Xếp hạng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 等第
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
等第 nghĩa là gì?
等第 (děngdì) nghĩa là cấp, bậc.
等第 đọc thế nào?
等第 đọc là děngdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 等第 là gì?
Âm Hán Việt của 等第 là "đẳng đệ".