TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

筋疲力尽

jīnpílìjìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 筋疲力盡

Âm Hán Việt CÂN BÌ LỰC TẬN

筋疲力尽 nghĩa là cơ thể mệt mỏi, kiệt sức, kiệt quệ.

Nghĩa của 筋疲力尽

jīnpílìjìn

CÂN BÌ LỰC TẬNCụm từphồn thể 筋疲力盡
  1. Cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ); cực kỳ mệt mỏi
  2. Kiệt quệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 筋疲力尽

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 筋疲力尽

  • 我完全地筋疲力尽了。 Tôi mệt rã rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #826150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

筋疲力尽 nghĩa là gì?

筋疲力尽 (jīnpílìjìn) nghĩa là cơ thể mệt mỏi, kiệt sức, kiệt quệ.

筋疲力尽 đọc thế nào?

筋疲力尽 đọc là jīnpílìjìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 筋疲力尽 là gì?

Âm Hán Việt của 筋疲力尽 là "cân bì lực tận".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.