精妙
giọng máy của trình duyệt
精妙 nghĩa là tinh xảo.
Nghĩa của 精妙
jīngmiào
TINH DIỆUTính từ- Tinh xảo
- Tinh tế và tinh vi (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 精妙
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
精妙 nghĩa là gì?
精妙 (jīngmiào) nghĩa là tinh xảo.
精妙 đọc thế nào?
精妙 đọc là jīngmiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 精妙 là gì?
Âm Hán Việt của 精妙 là "tinh diệu".