TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

绎

yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 繹

Âm Hán Việt DỊCH
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: dịch

绎 nghĩa là liên tục, giải thích.

Nghĩa của 绎

yì

DỊCHphồn thể 繹
  1. Liên tục
  2. Giải thích
  3. Tháo gỡ
  4. Tơ lụa (cách nói cũ)

Từ ghép có 绎

Thành ngữ có 绎

Câu hỏi thường gặp

绎 nghĩa là gì?

绎 (yì) nghĩa là liên tục, giải thích.

绎 đọc thế nào?

绎 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 绎 là gì?

Âm Hán Việt của 绎 là "dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.