TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结棍

jiégùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結棍

Âm Hán Việt KẾT CÔN

结棍 nghĩa là cứng cáp, mạnh mẽ.

Nghĩa của 结棍

jiégùn

KẾT CÔNTính từphồn thể 結棍
  1. phương ngữ Ngô Cứng cáp
  2. Mạnh mẽ
  3. Ghê gớm
  4. Tuyệt vời

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 结棍

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

结棍 nghĩa là gì?

结棍 (jiégùn) nghĩa là cứng cáp, mạnh mẽ.

结棍 đọc thế nào?

结棍 đọc là jiégùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 结棍 là gì?

Âm Hán Việt của 结棍 là "kết côn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.