TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

棒

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỔNG
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: bổng, bảng

棒 nghĩa là giỏi, tuyệt, gậy.

Nghĩa của 棒

bàng

BỔNG
  1. Giỏi, tuyệt
  2. Gậy
  3. Côn
  4. Dùi
  5. Giỏi
  6. Có khả năng
  7. Mạnh
  8. Tuyệt vời; cây gậy; giỏi giang; ghê gớm
  9. Lượng từ cho chặng của cuộc đua tiếp sức

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 棒

Đồng nghĩa

Từ ghép có 棒

Thành ngữ có 棒

  • 哭丧棒 — Gậy tang phủ vải trắng, cầm trong tang lễ để biểu lộ lòng hiếu thảo
  • 接力棒 — Gậy tiếp sức
  • 按摩棒 — Máy rung; dương vật giả

Câu hỏi thường gặp

棒 nghĩa là gì?

棒 (bàng) nghĩa là giỏi, tuyệt, gậy.

棒 đọc thế nào?

棒 đọc là bàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 棒 là gì?

Âm Hán Việt của 棒 là "bổng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.