TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

缚

fù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縛

Âm Hán Việt PHƯỢC
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: phược

缚 nghĩa là trói, buộc.

Nghĩa của 缚

fù

PHƯỢCphồn thể 縛
  1. Trói
  2. Buộc
  3. Tiếng Đài Loan đọc là fú

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 缚

Đồng nghĩa

Từ ghép có 缚

Thành ngữ có 缚

  • 作茧自缚 — Tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra
  • 吐丝自缚 — Tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra
  • 造茧自缚 — Tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra

Câu hỏi thường gặp

缚 nghĩa là gì?

缚 (fù) nghĩa là trói, buộc.

缚 đọc thế nào?

缚 đọc là fù (pinyin).

Âm Hán Việt của 缚 là gì?

Âm Hán Việt của 缚 là "phược".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.