作茧自缚 — Tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra
吐丝自缚 — Tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra
造茧自缚 — Tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra
Câu hỏi thường gặp
缚 nghĩa là gì?
缚 (fù) nghĩa là trói, buộc.
缚 đọc thế nào?
缚 đọc là fù (pinyin).
Âm Hán Việt của 缚 là gì?
Âm Hán Việt của 缚 là "phược".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.