束
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿻木口 Mọi âm Hán Việt của chữ: thúc, thú
束 nghĩa là buộc, bó.
Nghĩa của 束
shù
THÚC- Buộc
- Bó
- Gói
- Lượng từ cho bó, gói, tia sáng, v.v.
- Kiểm soát
Shù
THÚCtên riêng- họ Họ Shù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 束
Đồng nghĩa
Từ ghép có 束
Thành ngữ có 束
- 束手无策 — Bị trói tay không làm được gì (thành ngữ); nghĩa bóng: bất lực trước khủng hoảng
- 束手待毙 — Bó tay chờ chết
- 无拘无束 — Tự do và không bị ràng buộc (thành ngữ); không gò bó
- 束手就擒 — Chịu bị trói tay và bị bắt
- 束手就毙 — Bó tay chờ chết
- 束手待死 — Bó tay chờ chết
- 案兵束甲 — Nghỉ ngơi vũ khí và nới lỏng áo giáp (thành ngữ); thư giãn sau chiến đấu
Câu hỏi thường gặp
束 nghĩa là gì?
束 (shù, shù) nghĩa là buộc, bó.
束 đọc thế nào?
束 đọc là shù (pinyin).
Âm Hán Việt của 束 là gì?
Âm Hán Việt của 束 là "thúc".