TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优点

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yōudiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優點

Âm Hán Việt ƯU ĐIỂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 项 (xiàng)

优点 nghĩa là ưu điểm, lợi ích.

Nghĩa của 优点

yōudiǎn

ƯU ĐIỂMDanh từphồn thể 優點
  1. Ưu điểm
  2. Lợi ích
  3. Điểm mạnh
  4. Lợi thế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优点

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

优点 nghĩa là gì?

优点 (yōudiǎn) nghĩa là ưu điểm, lợi ích.

优点 đọc thế nào?

优点 đọc là yōudiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 优点 là gì?

Âm Hán Việt của 优点 là "ưu điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.