优点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 優點
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ưu điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 项 (xiàng)
优点 nghĩa là ưu điểm, lợi ích.
Nghĩa của 优点
yōudiǎn
ƯU ĐIỂMDanh từphồn thể 優點- Ưu điểm
- Lợi ích
- Điểm mạnh
- Lợi thế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优点
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
优点 nghĩa là gì?
优点 (yōudiǎn) nghĩa là ưu điểm, lợi ích.
优点 đọc thế nào?
优点 đọc là yōudiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 优点 là gì?
Âm Hán Việt của 优点 là "ưu điểm".