老公
giọng máy của trình duyệt
老公 nghĩa là chồng.
Nghĩa của 老公
lǎogōng
LÃO CÔNGDanh từ- thân mật Chồng
lǎogong
LÃO CÔNGDanh từ- thân mật Thái giám
- Xem cũng 老公 (lǎogōng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 老公
Đồng nghĩa
Từ ghép có 老公
Câu hỏi thường gặp
老公 nghĩa là gì?
老公 (lǎogōng, lǎogong) nghĩa là chồng.
老公 đọc thế nào?
老公 đọc là lǎogōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 老公 là gì?
Âm Hán Việt của 老公 là "lão công".