脸
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 臉
Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiểm, thiểm, liễm, liệm Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng), 个 (gè)
脸 nghĩa là khuôn mặt.
Nghĩa của 脸
liǎn
KIỂMphồn thể 臉- Khuôn mặt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 脸
Đồng nghĩa
Từ ghép có 脸
Thành ngữ có 脸
- 愁眉苦脸 — Trông lo âu
- 劈头盖脸 — Bổ đầu che mặt (thành ngữ); nghĩa bóng: xối xả (mưa rơi, v.v.)
- 灰头土脸 — Đầu và mặt bẩn thỉu
- 笑脸相迎 — Chào đón ai đó với gương mặt tươi cười
- 有头有脸 — Được tôn trọng cao; có uy tín
- 死皮赖脸 — Mặt dày (thành ngữ); không biết xấu hổ
- 没头没脸 — Không đầu, không mặt
- 唱红脸 — Đóng vai anh hùng
- 唱白脸 — Đóng vai phản diện
- 一脸茫然 — Bối rối
- 做鬼脸 — Nhăn mặt
- 反脸无情 — Trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè
- 急赤白脸 — Lo lắng đến phát ốm
- 桃腮粉脸 — Má hồng hào
- 羞羞脸 — Xấu hổ chưa!
- 脸红筋暴 — Đỏ và căng thẳng vì tức giận
- 脸红筋涨 — Đỏ và căng thẳng vì tức giận
- 苦瓜脸 — Biểu cảm chua chát trên mặt
- 抹不下脸 — Không thể giữ mặt không biến sắc
- 满脸风尘 — Khuôn mặt đầy bụi bặm
Câu ví dụ với 脸
- 我不喜欢她的脸。 Wǒ bù xǐhuan tā de liǎn.Tôi không ưa khuôn mặt của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #834621
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
脸 nghĩa là gì?
脸 (liǎn) nghĩa là khuôn mặt.
脸 đọc thế nào?
脸 đọc là liǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 脸 là gì?
Âm Hán Việt của 脸 là "kiểm".