臂膊
giọng máy của trình duyệt
臂膊 nghĩa là cánh tay.
Nghĩa của 臂膊
bìbó
TÝ BÁCDanh từ- Cánh tay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 臂膊
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
臂膊 nghĩa là gì?
臂膊 (bìbó) nghĩa là cánh tay.
臂膊 đọc thế nào?
臂膊 đọc là bìbó (pinyin).
Âm Hán Việt của 臂膊 là gì?
Âm Hán Việt của 臂膊 là "tý bác".