手
HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 4 Mọi âm Hán Việt của chữ: thủ, tu, trì Lượng từ đi kèm: 双 (shuāng), 只 (zhī)
手 nghĩa là tay, cầm, nắm.
Nghĩa của 手
shǒu
THỦ- Tay
- trang trọng Cầm; nắm
- Người làm các công việc nhất định
- Người có kỹ năng trong các công việc nhất định
- Đích thân
- Tiện lợi
- Lượng từ cho kỹ năng
- Làm, thực hiện công việc
- 下手bắt tay vào làm (việc gì đó)
- 入手bắt đầu làm (việc gì đó)
- 得手làm được việc
Từ ghép có 手
Thành ngữ có 手
- 手忙脚乱 — Hành động một cách lúng túng
- 措手不及 — Không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ
- 赤手空拳 — Tay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào
- 束手无策 — Bị trói tay không làm được gì (thành ngữ); nghĩa bóng: bất lực trước khủng hoảng
- 手足无措 — Bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang
- 手无寸铁 — Không một tấc sắt (thành ngữ); không có vũ khí và không phòng bị
- 得心应手 — Lòng muốn tay làm được (thành ngữ) làm việc thành thạo
- 袖手旁观 — Khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
- 手舞足蹈 — Tay chân múa may
- 心狠手辣 — Độc ác và tàn nhẫn
- 蹑手蹑脚 — Đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân
- 指手划脚 — Khoa tay múa chân khi nói (thành ngữ); giải thích bằng cách khoa tay
- 不择手段 — Bằng mọi cách có thể
- 两手空空 — Tay không (thành ngữ); bóng không nhận được gì
- 炙手可热 — Bỏng tay, cảm thấy nóng
- 先下手为强 — Ra tay trước để giành ưu thế
- 手下留情 — Ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ); xin đừng quá nghiêm khắc với tôi
- 轻手轻脚 — Nhẹ nhàng và yên lặng
- 大显身手 — Thể hiện đầy đủ khả năng của mình
- 束手待毙 — Bó tay chờ chết
Câu ví dụ với 手
- 我们牵过一次手。 Chúng tôi có cầm tay một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5576828
- 汤姆拍了手。 Tāngmǔ pāi le shǒu.Tom đã vỗ tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5812342
- 洗你们的手。 Xǐ nǐmen de shǒu.Rửa tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450777
- 汤姆和玛丽手牵着手,一起欣赏风景。 Tom và Mary chiêm ngưỡng phong cảnh, tay trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8798309
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
手 nghĩa là gì?
手 (shǒu) nghĩa là tay, cầm, nắm.
手 đọc thế nào?
手 đọc là shǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 手 là gì?
Âm Hán Việt của 手 là "thủ".