草木皆兵 — Mỗi cây cỏ đều là binh lính địch (thành ngữ); nghĩa bóng: hoảng sợ và coi mọi người như kẻ thù
Câu hỏi thường gặp
草木 nghĩa là gì?
草木 (cǎomù) nghĩa là thực vật, cây cối.
草木 đọc thế nào?
草木 đọc là cǎomù (pinyin).
Âm Hán Việt của 草木 là gì?
Âm Hán Việt của 草木 là "thảo mộc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.