虚构
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虛構
虚构 nghĩa là bịa đặt, tạo ra.
Nghĩa của 虚构
xūgòu
HƯ CẤUĐộng từphồn thể 虛構- Bịa đặt
- Tạo ra
- Hư cấu
- Tưởng tượng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虚构
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 虚构
- 向壁虚构 — Đối diện tường, cấu trúc tưởng tượng (thành ngữ); bịa đặt không căn cứ
Câu hỏi thường gặp
虚构 nghĩa là gì?
虚构 (xūgòu) nghĩa là bịa đặt, tạo ra.
虚构 đọc thế nào?
虚构 đọc là xūgòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 虚构 là gì?
Âm Hán Việt của 虚构 là "hư cấu".